dust mop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giẻ khô lau bụi sàn: Một loại dụng cụ làm sạch, thường có đầu bằng vải sợi mềm hoặc lông, được dùng để quét và lau bụi trên sàn nhà mà không cần dùng nước hay hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a dust mop to clean the hardwood floors. (Cô ấy đã dùng một cái giẻ khô lau bụi sàn để làm sạch sàn gỗ cứng.)
- The dust mop is more effective than a broom for collecting fine dust. (Giẻ khô lau bụi sàn hiệu quả hơn chổi trong việc thu gom bụi mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run the dust mop over the floor": quét/lau sàn nhanh bằng giẻ khô lau bụi.
- Before the guests arrive, just run the dust mop over the floor. (Trước khi khách đến, chỉ cần quét sàn nhanh bằng giẻ khô lau bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry mop (n): một tên gọi khác cho "dust mop", có nghĩa tương tự.
- Dusting tool (n): dụng cụ lau bụi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bề mặt).
- Floor duster (n): dụng cụ lau bụi sàn.
Từ đồng nghĩa
- Dry sweeper: dụng cụ quét khô.
- Static mop: giẻ lau tĩnh điện (một loại giẻ khô lau bụi sàn dùng nguyên lý tĩnh điện để hút bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dust mop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dust mop")
Noun
- giẻ khô lau bụi sàn